Thiết Bị Đo Lường Nhiệt Độ

Trong các ngành công nghiệp, sản xuất và phòng thí nghiệm, độ chính xác của thiết bị đo nhiệt độ đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm, đảm bảo an toàn vận hành và duy trì độ tin cậy của dữ liệu đo lường. Chính vì vậy, hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt độ là hoạt động cần thiết giúp doanh nghiệp xác định sai số, đánh giá tình trạng thiết bị và đảm bảo kết quả đo đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

Thực hiện hiệu chuẩn định kỳ không chỉ hỗ trợ phát hiện những sai lệch trong quá trình sử dụng mà còn góp phần hạn chế rủi ro, tối ưu quy trình sản xuất và đáp ứng các yêu cầu về quản lý chất lượng. Trong bài viết dưới đây, ISOTECH sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về khái niệm, danh mục thiết bị, quy trình, tần suất và những lợi ích quan trọng của việc hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt độ.

1. Hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt độ là gì?

Hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt độ là quá trình xác định mối quan hệ giữa giá trị đo của thiết bị cần hiệu chuẩn và giá trị của chuẩn đo lường trong những điều kiện xác định. Thông qua việc so sánh với chuẩn có độ chính xác phù hợp và khả năng truy xuất nguồn gốc, quá trình hiệu chuẩn giúp xác định sai số, đánh giá độ tin cậy của thiết bị và cung cấp cơ sở để đưa ra quyết định sử dụng phù hợp.

Trong thực tế, nhiều thiết bị đo nhiệt độ có thể phát sinh sai lệch sau một thời gian vận hành do lão hóa linh kiện, điều kiện môi trường, tần suất sử dụng hoặc tác động cơ học. Nếu không được kiểm tra định kỳ, những sai lệch này có thể ảnh hưởng đến kết quả đo và chất lượng của toàn bộ quy trình sản xuất.

Một số thiết bị thường cần được hiệu chuẩn bao gồm:

  • Nhiệt kế điện tử, nhiệt kế thủy tinh và nhiệt kế hồng ngoại.

  • Cảm biến nhiệt độ, đầu dò nhiệt độ và cặp nhiệt điện.

  • Nhiệt kế điện trở kim loại, đặc biệt là nhiệt điện trở platin.

  • Bộ hiển thị, bộ chuyển đổi và bộ điều khiển nhiệt độ.

  • Thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ và hệ thống giám sát nhiệt độ.

  • Tủ sấy, tủ nhiệt, lò nung và các thiết bị có chức năng kiểm soát nhiệt độ.

Hiệu chuẩn giúp doanh nghiệp xác định đặc tính đo lường của thiết bị tại thời điểm thực hiện, từ đó xây dựng kế hoạch kiểm soát và bảo trì phù hợp. Cần lưu ý rằng hiệu chuẩn không đồng nghĩa với việc tự động điều chỉnh thiết bị; việc điều chỉnh chỉ được thực hiện khi cần thiết và theo quy trình phù hợp.

2. Danh mục dụng cụ, thiết bị đo lường nhiệt độ

ISOTECH hướng đến việc cung cấp giải pháp kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường phục vụ nhu cầu quản lý chất lượng và vận hành của doanh nghiệp. Tùy theo năng lực kỹ thuật, phạm vi dịch vụ và yêu cầu cụ thể của từng thiết bị, việc hiệu chuẩn được xem xét trên cơ sở đặc tính đo, dải nhiệt độ và phương pháp thực hiện phù hợp.

Danh mục dụng cụ, thiết bị đo lường nhiệt độ có thể bao gồm:

STT TÊN PHƯƠNG TIỆN ĐO STT TÊN PHƯƠNG TIỆN ĐO
1 Bể điều nhiệt 19 Bộ chỉ thị nhiệt độ và đầu dò
2 Tủ sấy 20 Bộ điều khiển nhiệt độ
3 Tủ âm sâu 21 Máy đo độ nhớt Brookfield
4 Tủ mát 22 Máy đo độ nhớt Saybold
5 Tủ lạnh  23 Máy đo lưu biến
6 Tủ ấm 24 Đồng hồ đo nhiệt và đầu dò
7 Tủ sấy tổn thất nhựa 25 Lò hấp
8 Tủ sấy chân không 26 Nồi hấp
9 Tủ nhiệt ẩm 27 Thùng hấp
10 Tủ dưỡng mẫu 28 Bể hấp
11 Tủ lão hóa 29 Nhiệt kế bức xạ công nghiệp
12 Tủ môi trường 30 Nhiệt kế chỉ thị hiện số
13 Tủ vi khí hậu 31 Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng
14 Lò nung 32 Nhiệt kế lưỡng kim
15 Máy đo độ nhớt động học tuyệt đối 33 Nhiệt kế tự ghi
16 Máy đo độ nhớt động học tương đối 34 Thiết bị thử độ bắt lửa
17 Máy đo hàm lượng Paraphin nhựa đường 35 Thiết bị thử độ hóa mềm
18 Thiết bị xác định giãn nở nhiệt ẩm 36 Thiết bị thử độ giãn dài
19 Thiết bị chỉ thị nhiệt hiện số và tương tự 37 Nhiệt kế và đầu dò
20 Phương tiện gia nhiệt dạng lỗ     Nhiệt ẩm kế không khí

 

Danh mục trên mang tính tham khảo. Phạm vi tiếp nhận thực tế phụ thuộc vào năng lực hiệu chuẩn, phương pháp đo, dải đo và yêu cầu kỹ thuật đối với từng thiết bị.

Nếu thiết bị của doanh nghiệp chưa có trong danh mục, hãy liên hệ ISOTECH để được tư vấn và xác nhận khả năng cung cấp dịch vụ phù hợp.

3. Khách hàng của ISOTECH hoạt động trong nhiều lĩnh vực

Nhiệt độ là một trong những thông số quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, độ ổn định và tính an toàn của nhiều quy trình công nghiệp. Do đó, việc kiểm soát độ chính xác của thiết bị đo nhiệt độ có ý nghĩa thiết thực đối với nhiều nhóm doanh nghiệp.

Các lĩnh vực thường có nhu cầu hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt độ bao gồm:

  • Sản xuất – chế tạo: Nhà máy cơ khí, sản xuất linh kiện điện tử, khuôn mẫu và thiết bị công nghiệp cần kiểm soát nhiệt độ trong từng công đoạn.

  • Điện – điện tử – tự động hóa: Doanh nghiệp sử dụng cảm biến, bộ điều khiển nhiệt độ, hệ thống giám sát và thiết bị kiểm tra tự động.

  • Thực phẩm – đồ uống: Cơ sở sản xuất, chế biến, bảo quản và phân phối thực phẩm cần theo dõi nhiệt độ trong quá trình vận hành.

  • Dược phẩm – mỹ phẩm: Nhà máy, kho bảo quản và đơn vị sản xuất cần kiểm soát các điều kiện nhiệt độ theo quy trình chất lượng áp dụng.

  • Phòng thí nghiệm – nghiên cứu: Phòng thử nghiệm, trung tâm nghiên cứu và cơ sở giáo dục sử dụng thiết bị đo nhiệt độ trong các phép thử và hoạt động phân tích.

  • Môi trường – hóa chất: Các đơn vị quan trắc, xử lý nước và sản xuất hóa chất cần đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu đo.

  • Y tế – chăm sóc sức khỏe: Cơ sở sử dụng nhiệt kế, thiết bị theo dõi nhiệt độ và hệ thống bảo quản có yêu cầu kiểm soát nhiệt.

  • Năng lượng – công nghiệp nặng: Nhà máy điện, cơ sở sản xuất và hệ thống vận hành thiết bị ở điều kiện nhiệt độ đặc thù.

Việc lựa chọn phương án hiệu chuẩn phù hợp với từng lĩnh vực giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng, giảm nguy cơ phát sinh sai số và hỗ trợ duy trì hệ thống quản lý đo lường ổn định.

4. Tiêu chuẩn và yêu cầu về chất lượng hiệu chuẩn

Để đảm bảo kết quả đo có độ tin cậy, hoạt động hiệu chuẩn cần được thực hiện theo phương pháp phù hợp, sử dụng chuẩn đo lường có khả năng truy xuất nguồn gốc và xem xét đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả.

Một số tiêu chuẩn và tài liệu kỹ thuật thường được tham chiếu trong lĩnh vực hiệu chuẩn bao gồm:

  • ISO/IEC 17025:2017: Quy định các yêu cầu chung về năng lực của phòng thử nghiệm và phòng hiệu chuẩn.

  • Các hướng dẫn kỹ thuật về hiệu chuẩn nhiệt độ: Hỗ trợ lựa chọn phương pháp đo, điều kiện thực hiện, cách đánh giá sai số và độ không đảm bảo đo.

  • Yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất: Là cơ sở tham khảo về dải đo, độ phân giải, giới hạn sai số và điều kiện vận hành của thiết bị.

  • Quy định quản lý chất lượng của doanh nghiệp: Xác định yêu cầu về độ chính xác, tần suất hiệu chuẩn và tiêu chí chấp nhận kết quả.

ISO/IEC 17025:2017 là tiêu chuẩn về năng lực phòng thử nghiệm và phòng hiệu chuẩn, không phải giấy chứng nhận tự động áp dụng cho mọi đơn vị cung cấp dịch vụ. Khi lựa chọn đơn vị hiệu chuẩn, doanh nghiệp nên kiểm tra phạm vi công nhận còn hiệu lực và xác nhận thiết bị, dải đo, phương pháp cần thực hiện có thuộc phạm vi đó hay không.

ISOTECH khuyến nghị khách hàng xác định rõ mục đích sử dụng, yêu cầu sai số cho phép và các tiêu chí kỹ thuật trước khi tiến hành hiệu chuẩn. Đây là cơ sở để đánh giá kết quả và xác định khả năng đáp ứng của thiết bị đối với quy trình vận hành thực tế.

5. Thời gian hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt độ

Thời gian hiệu chuẩn phụ thuộc vào loại thiết bị, dải nhiệt độ, số lượng điểm đo, phương pháp hiệu chuẩn và điều kiện ổn định cần thiết trong quá trình thực hiện.

Đối với các thiết bị đo nhiệt độ thông dụng, thời gian xử lý có thể ngắn hơn so với các thiết bị chuyên dụng hoặc hệ thống cần kiểm tra tại nhiều điểm nhiệt độ khác nhau.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến thời gian hiệu chuẩn gồm:

  • Đặc tính thiết bị: Thiết bị đơn giản thường có quy trình thực hiện khác với hệ thống đo nhiệt độ tích hợp nhiều cảm biến.

  • Dải đo và số điểm hiệu chuẩn: Dải đo rộng hoặc yêu cầu kiểm tra nhiều điểm có thể kéo dài thời gian thực hiện.

  • Điều kiện ổn định nhiệt: Một số thiết bị cần thời gian để đạt trạng thái ổn định trước khi ghi nhận kết quả.

  • Số lượng thiết bị: Các lô thiết bị lớn cần kế hoạch tiếp nhận, phân loại và xử lý phù hợp.

  • Yêu cầu hồ sơ: Việc tổng hợp dữ liệu, đánh giá kết quả và lập chứng nhận cũng ảnh hưởng đến tiến độ bàn giao.

Để xác định thời gian dự kiến chính xác, khách hàng nên cung cấp tên thiết bị, hãng sản xuất, model, dải đo, số lượng và địa điểm thực hiện. ISOTECH sẽ căn cứ vào thông tin kỹ thuật và phạm vi dịch vụ để tư vấn phương án phù hợp.

6. Tài liệu và chứng nhận sau hiệu chuẩn

Sau khi hoàn thành quá trình hiệu chuẩn, hồ sơ bàn giao phụ thuộc vào loại dịch vụ, thỏa thuận với khách hàng và quy định áp dụng. Thông thường, bộ hồ sơ có thể bao gồm các tài liệu sau:

  • Giấy chứng nhận hiệu chuẩn: Thể hiện thông tin nhận dạng thiết bị, phương pháp hoặc quy trình áp dụng, điều kiện hiệu chuẩn và kết quả đo theo phạm vi thực hiện.

  • Kết quả sai số đo: Cung cấp thông tin về sự chênh lệch giữa giá trị chỉ thị của thiết bị và giá trị chuẩn tại các điểm đo được kiểm tra.

  • Độ không đảm bảo đo: Thể hiện mức độ không chắc chắn gắn với kết quả đo theo phương pháp đánh giá áp dụng.

  • Tem hiệu chuẩn: Có thể được cung cấp theo quy trình dịch vụ, giúp nhận diện tình trạng hiệu chuẩn và thông tin liên quan.

  • Thông tin truy xuất nguồn gốc: Các dữ liệu cần thiết để hỗ trợ truy xuất kết quả đến chuẩn đo lường phù hợp, theo yêu cầu của dịch vụ.

Doanh nghiệp cần lưu giữ hồ sơ hiệu chuẩn để phục vụ việc theo dõi lịch sử thiết bị, đánh giá sai số theo thời gian và chuẩn bị cho các cuộc đánh giá hệ thống quản lý chất lượng.

Lưu ý, chứng nhận hiệu chuẩn không mặc nhiên khẳng định thiết bị đạt mọi yêu cầu sử dụng. Việc xác định thiết bị có đáp ứng hay không cần dựa trên kết quả hiệu chuẩn và giới hạn sai số chấp nhận được do khách hàng hoặc quy trình kỹ thuật quy định.

7. Vì sao cần hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt độ?

Hiệu chuẩn định kỳ là một phần quan trọng trong hoạt động kiểm soát thiết bị đo lường. Nếu kết quả đo không chính xác, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định sai trong quá trình sản xuất, bảo quản hoặc đánh giá chất lượng.

Những lợi ích chính của việc hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt độ bao gồm:

Đảm bảo độ tin cậy của kết quả đo

Quá trình hiệu chuẩn giúp xác định sai số của thiết bị tại các điểm đo cụ thể. Nhờ đó, người sử dụng có cơ sở đánh giá mức độ phù hợp của thiết bị với yêu cầu công việc.

Duy trì chất lượng sản phẩm

Trong các quy trình gia nhiệt, làm lạnh, sấy, tiệt trùng và bảo quản, nhiệt độ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm. Kiểm soát sai số đo giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ sản phẩm không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Hỗ trợ tuân thủ hệ thống quản lý chất lượng

Hồ sơ hiệu chuẩn là tài liệu quan trọng trong nhiều hệ thống quản lý chất lượng, tùy thuộc vào yêu cầu tiêu chuẩn, quy định chuyên ngành và quy trình nội bộ của doanh nghiệp.

Phát hiện sớm những sai lệch bất thường

Kết quả hiệu chuẩn có thể giúp nhận diện thiết bị có sai số lớn, độ ổn định không phù hợp hoặc cần được kiểm tra, sửa chữa và đánh giá thêm trước khi tiếp tục sử dụng.

Tối ưu chi phí vận hành

Việc kiểm soát thiết bị đo lường một cách có kế hoạch góp phần hạn chế các tổn thất do sai lệch nhiệt độ, sản phẩm lỗi, hoạt động kiểm tra lặp lại và gián đoạn sản xuất.

Nâng cao khả năng truy xuất dữ liệu

Hồ sơ hiệu chuẩn đầy đủ hỗ trợ doanh nghiệp quản lý lịch sử thiết bị, xác định thời điểm cần kiểm tra tiếp theo và cung cấp bằng chứng kỹ thuật khi cần đánh giá chất lượng.

8. Tần suất hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt độ

Tần suất hiệu chuẩn không có một mốc thời gian cố định phù hợp với tất cả thiết bị. Chu kỳ thực hiện nên được xây dựng dựa trên mức độ quan trọng của phép đo, tần suất sử dụng, điều kiện môi trường, lịch sử sai số và yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng.

Doanh nghiệp có thể tham khảo các trường hợp sau:

  • Hiệu chuẩn 6 tháng/lần: Có thể cân nhắc đối với thiết bị sử dụng thường xuyên, thiết bị có ảnh hưởng lớn đến chất lượng hoặc thiết bị hoạt động trong điều kiện môi trường khắc nghiệt, nếu đánh giá rủi ro cho thấy cần chu kỳ ngắn.

  • Hiệu chuẩn 12 tháng/lần: Có thể áp dụng cho thiết bị hoạt động ổn định, có lịch sử kết quả tốt và chu kỳ này đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, quy định nội bộ.

  • Hiệu chuẩn sau sửa chữa: Nên đánh giá lại thiết bị sau khi sửa chữa, thay cảm biến hoặc thực hiện các can thiệp có thể ảnh hưởng đến đặc tính đo.

  • Kiểm tra khi có dấu hiệu bất thường: Cần xem xét hiệu chuẩn hoặc kiểm tra đột xuất khi thiết bị bị va đập, quá nhiệt, thay đổi kết quả bất thường hoặc có nghi ngờ về độ chính xác.

  • Theo yêu cầu của tiêu chuẩn và khách hàng: Một số ngành nghề hoặc hệ thống quản lý có thể đặt ra các yêu cầu riêng về chu kỳ kiểm soát thiết bị đo.

Để xác định chu kỳ hiệu chuẩn hợp lý, doanh nghiệp nên kết hợp khuyến nghị của nhà sản xuất, lịch sử hiệu chuẩn, mức độ rủi ro và yêu cầu thực tế của quy trình sản xuất. Không nên áp dụng máy móc một chu kỳ duy nhất cho toàn bộ thiết bị.

9. Quy trình hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt độ tại ISOTECH

Một quy trình hiệu chuẩn được kiểm soát tốt giúp đảm bảo tính nhất quán trong quá trình thực hiện, hạn chế các yếu tố gây ảnh hưởng và hỗ trợ truy xuất kết quả. Tùy thuộc vào loại thiết bị và phạm vi dịch vụ, quy trình có thể bao gồm các bước sau:

Bước 1: Tiếp nhận và kiểm tra thông tin thiết bị

Thu thập thông tin về tên thiết bị, hãng sản xuất, model, số serial, dải đo, độ phân giải và mục đích sử dụng. Đồng thời, kiểm tra tình trạng bên ngoài và ghi nhận các dấu hiệu bất thường nếu có.

Bước 2: Xác định yêu cầu và phương pháp hiệu chuẩn

Lựa chọn phương pháp phù hợp với đặc tính thiết bị, phạm vi đo và yêu cầu kỹ thuật. Xác định các điểm hiệu chuẩn, điều kiện thực hiện và tiêu chí đánh giá theo thỏa thuận hoặc quy trình áp dụng.

Bước 3: Chuẩn bị thiết bị và điều kiện môi trường

Kiểm tra tình trạng hoạt động, kết nối và các phụ kiện cần thiết. Thiết lập môi trường hiệu chuẩn phù hợp, đồng thời đảm bảo các điều kiện ổn định theo yêu cầu của phương pháp.

Bước 4: Tiến hành đo và so sánh với chuẩn

Đặt thiết bị cần hiệu chuẩn trong điều kiện đo thích hợp hoặc bố trí hệ thống theo phương pháp được lựa chọn. Ghi nhận giá trị chỉ thị của thiết bị và giá trị chuẩn tại từng điểm đo, đảm bảo tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật.

Bước 5: Phân tích sai số và độ không đảm bảo đo

Xử lý dữ liệu đo, xác định sai số và đánh giá độ không đảm bảo đo theo phương pháp áp dụng. Khi cần thiết, kết quả sẽ được đối chiếu với giới hạn sai số cho phép để hỗ trợ đánh giá khả năng đáp ứng của thiết bị.

Bước 6: Lập hồ sơ và bàn giao kết quả

Tổng hợp thông tin, hoàn thiện báo cáo hoặc giấy chứng nhận theo phạm vi dịch vụ. Cung cấp các tài liệu liên quan và hướng dẫn khách hàng theo dõi tình trạng thiết bị, chu kỳ hiệu chuẩn tiếp theo.

Quy trình cụ thể có thể thay đổi tùy theo cấu tạo thiết bị, dải nhiệt độ và yêu cầu kỹ thuật. Khách hàng nên xác nhận trước với ISOTECH về phương pháp, phạm vi công việc và loại hồ sơ được cung cấp.

10. Vì sao nên lựa chọn dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt độ tại ISOTECH?

Việc lựa chọn đơn vị hiệu chuẩn phù hợp có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng kết quả trong quản lý chất lượng và vận hành doanh nghiệp. Bên cạnh yếu tố chi phí và thời gian, khách hàng nên quan tâm đến năng lực kỹ thuật, phương pháp thực hiện, khả năng truy xuất nguồn gốc và tính đầy đủ của hồ sơ.

Khi tìm hiểu dịch vụ tại ISOTECH, khách hàng có thể trao đổi cụ thể về các nội dung sau:

Tư vấn theo nhu cầu thực tế

Xác định loại thiết bị, dải đo, mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn phương án hiệu chuẩn phù hợp.

Phạm vi dịch vụ rõ ràng

Thống nhất danh mục thiết bị, số lượng, các điểm đo, phương pháp thực hiện và hồ sơ bàn giao trước khi triển khai.

Kiểm soát kết quả đo

Chú trọng việc ghi nhận dữ liệu, xác định sai số và cung cấp thông tin kỹ thuật cần thiết để khách hàng đánh giá tình trạng thiết bị.

Hỗ trợ quản lý hồ sơ

Hướng dẫn khách hàng theo dõi thông tin thiết bị và lập kế hoạch hiệu chuẩn định kỳ phù hợp với nhu cầu vận hành.

Trao đổi tiến độ minh bạch

Thời gian xử lý được xác định theo loại thiết bị, số lượng, yêu cầu kỹ thuật và điều kiện thực hiện. Khách hàng nên liên hệ để nhận thông tin cụ thể trước khi gửi thiết bị.

Đối với các yêu cầu cần chứng nhận thuộc phạm vi công nhận ISO/IEC 17025, khách hàng nên đề nghị xác nhận rõ phạm vi công nhận còn hiệu lực, đơn vị phát hành chứng nhận và khả năng đáp ứng đối với thiết bị cần hiệu chuẩn.

ISOTECH sẵn sàng tiếp nhận thông tin và trao đổi với khách hàng để làm rõ yêu cầu kỹ thuật, phương án triển khai cũng như hồ sơ cần thiết cho từng nhu cầu cụ thể.

11. Kết luận

Hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt độ là hoạt động quan trọng giúp doanh nghiệp kiểm soát sai số, nâng cao độ tin cậy của kết quả đo và duy trì chất lượng trong sản xuất, bảo quản cũng như nghiên cứu. Việc xây dựng kế hoạch hiệu chuẩn phù hợp còn hỗ trợ phát hiện sớm những sai lệch, quản lý thiết bị hiệu quả và đáp ứng các yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng.

Nếu doanh nghiệp đang cần tư vấn về dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt độ, hãy liên hệ ISOTECH để trao đổi về danh mục thiết bị, phạm vi đo, yêu cầu kỹ thuật và phương án thực hiện phù hợp.

THÔNG TIN LIÊN HỆ ISOTECH

  • Địa chỉ: Q14 Đường F, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

  • Điện thoại: 0905.55.77.38 – 0933.89.73.76.

ISOTECH – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong công tác kiểm soát thiết bị đo lường và nâng cao độ tin cậy của kết quả đo.

Chia sẻ
0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
Thiết Bị Đo Lường Nhiệt Độ

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẽ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Giỏ hàng